# Biểu mẫu thử lắp ráp bộ dây bằng robot: trường dữ liệu và cách tính

Phiên bản: 2026-09-23. Tệp đi kèm: robot-trial-template.csv và robot-trial-demo.csv.
CSV dùng UTF-8 có BOM, phân tách bằng dấu phẩy. Mở bằng chức năng “From Text/CSV” của Excel hoặc LibreOffice. Tên trường giữ tiếng Anh để các nhóm đa ngôn ngữ gộp bản ghi. Bảng dưới giải thích từng trường.

Mỗi dòng là một lần thử toàn bộ quy trình trên một bộ dây từ điểm bắt đầu đã thống nhất. Định nghĩa unit_definition trước khi thử. Trong ví dụ, ranh giới từ bắt đầu cấp phôi đến quyết định đạt/loại và trạm sẵn sàng nhận sản phẩm tiếp theo. Thử lại giữ cùng dòng, không tính là sản phẩm mới. Tạo batch_id khác khi chi tiết, đồ gá, chương trình, điều kiện hoặc ranh giới thời gian thay đổi. Dùng lô riêng cho thử chỉ giai đoạn cắm, kể cả cùng chi tiết; không đưa vào mẫu số của toàn bộ quy trình. Bổ sung phương pháp nghiệm thu thực tế theo yêu cầu sản phẩm của dự án vào biểu mẫu đề xuất này.

| Trường | Ý nghĩa và cách điền |
| --- | --- |
| data_kind | Dùng measured cho đo thực tế; tệp minh họa dùng synthetic_example và không được gộp vào tổng hợp dữ liệu đo |
| batch_id / trial_id | Lô thử có điều kiện nhất quán / mã lần thử duy nhất trong lô |
| unit_definition | Đơn vị chi tiết, điểm bắt đầu và kết thúc; có tính cấp phôi, kiểm tra và khôi phục hay không |
| drawing_revision / component_lot | Phiên bản bản vẽ bộ dây / tham chiếu lô đầu cốt, vỏ và cáp |
| fixture_program_revision / condition_id | Phiên bản đồ gá và chương trình / tham chiếu hồ sơ điều kiện thử |
| first_pass_ok | 1 nếu hoàn thành mọi kiểm tra nghiệm thu của lô mà không thử lại; 0 nếu đã xác nhận không đạt lần đầu; chưa biết thì để trống |
| final_ok | Kết quả nghiệm thu sau các lần thử lại được phép: 1 hoặc 0; chưa xác định thì để trống |
| retry_count | Số lần tự động thử lại bổ sung trong lần thử này; không có phải ghi rõ 0; chưa biết thì để trống |
| human_recovery | 1 nếu có khôi phục thủ công, 0 nếu không, chưa biết để trống; không phải số người tham gia |
| occupancy_seconds | Số giây chiếm dụng, gồm thất bại và khôi phục trong lần thử; thiếu để trống, không điền 0 thay thế |
| first_failed_stage | Giai đoạn lỗi đầu tiên, như feed, alignment, insertion, locking hoặc inspection; không lỗi ghi none |
| lock_check / electrical_check | Trạng thái kiểm tra theo phương pháp dự án: pass, fail, not_measured hoặc not_applicable; dẫn phương pháp và giới hạn trong evidence_ref |
| evidence_ref | Vị trí log gốc, phương pháp và tiêu chí kiểm tra, hình ảnh/video cùng mã; dữ liệu minh họa không có bằng chứng đo |
| notes | Ghi hư hỏng, đầu cốt bị đẩy lùi, thứ tự dây, khôi phục bất thường hoặc kiểm tra bổ sung |

## Tính lại từ các bản ghi minh họa

Cả 6 dòng trong robot-trial-demo.csv là dữ liệu giả định để minh họa cách ghi. Không có thử nghiệm thực tế. Chúng có cùng unit_definition, điều kiện và phiên bản; kết quả lần đầu, kết quả cuối và thời gian chiếm dụng đều đầy đủ:

- Số lần thử đã khởi động N = 6.
- 4 dòng có first_pass_ok = 1; tỷ lệ đạt lần đầu = 4 / 6 = 66.7%.
- 5 dòng có final_ok = 1; tỷ lệ đạt cuối cùng = 5 / 6 = 83.3%.
- Tổng occupancy_seconds = 30 + 30 + 50 + 70 + 30 + 30 = 240 giây; trung bình chiếm dụng 40 giây mỗi lần thử.
- 1 dòng có human_recovery = 1; tổng retry_count là 2 lần thử lại.
- T004 thất bại khi cắm nên kiểm tra khóa và điện sau đó ghi not_measured. Điều này không ngăn việc kết luận toàn bộ sản phẩm cuối cùng không đạt.

Trước khi tổng hợp dữ liệu thật, kiểm tra điều kiện lô nhất quán, trial_id không trùng và từng chỉ số có bản ghi đầy đủ. Nếu thiếu 1 kết quả cuối trong 6 lần đã khởi động, báo cáo “số thành công đã biết, số thất bại đã biết, thiếu 1 bản ghi, đã khởi động 6 lần”, chưa công bố tỷ lệ đạt cuối cho tất cả lần thử. Cũng phải báo cáo thời gian còn thiếu; không chia phần đã ghi cho tổng số lần thử. Kiểm tra điện chưa thực hiện không được ghi pass. Có cần kiểm tra điện hay không phụ thuộc mục đích thử và yêu cầu nghiệm thu sản phẩm.

Biểu mẫu không có macro tự tính, không cung cấp lực tiếp xúc, giới hạn thử lại, cỡ mẫu hay thông số an toàn thiết bị dùng chung. Điền giới hạn thực tế trước khi thực hiện. Các tỷ lệ là kết quả mô tả mẫu, không chứng minh năng lực sản xuất.


## Giá trị CSV gốc và ý nghĩa

Tệp gốc giữ các giá trị tiếng Anh ổn định. Bảng dưới giải thích ý nghĩa; mã minh họa không chỉ sản phẩm hoặc thử nghiệm thực tế.

| Giá trị gốc | Ý nghĩa |
| --- | --- |
| `measured` | Số đo thực tế từ thử nghiệm đã thực hiện. |
| `synthetic_example` | Dữ liệu minh họa giả định; loại khỏi tổng hợp số đo. |
| `DEMO_ONLY` | Mã lô chỉ dành cho minh họa. |
| `T001–T006` | Sáu mã riêng của các lần thử minh họa. |
| `one harness; feed start to accept/reject and cell ready` | Một bộ dây, tính thời gian từ bắt đầu cấp phôi đến đạt/loại và trạm sẵn sàng trở lại. |
| `DEMO-D1` | Phiên bản bản vẽ giả định. |
| `DEMO-L1` | Lô linh kiện giả định. |
| `DEMO-F1-P1` | Phiên bản đồ gá và chương trình giả định. |
| `DEMO-C1` | Điều kiện thử giả định. |
| `feed` | Giai đoạn cấp phôi. |
| `alignment` | Giai đoạn căn chỉnh. |
| `insertion` | Giai đoạn cắm. |
| `locking` | Giai đoạn khóa. |
| `inspection` | Giai đoạn kiểm tra. |
| `none` | Không có giai đoạn lỗi khi dùng trong first_failed_stage. |
| `pass` | Kiểm tra quy định đã đạt. |
| `fail` | Kiểm tra quy định không đạt. |
| `not_measured` | Chưa thực hiện kiểm tra; không phải đạt. |
| `not_applicable` | Kiểm tra không áp dụng cho lần thử này. |
| `none; synthetic data` | Không có bằng chứng thử thực tế; dữ liệu là giả định. |
| `Illustration only; no physical test` | Dòng minh họa cách ghi, không mô tả thử nghiệm thực tế. |
